Điều hòa ống gió Daikin tạo luồng gió lạnh phân bố đồng đều khắp không gian nhà xưởng, giúp cho không khí mát lạnh lan tỏa nhanh mọi không gian nhà xưởng, mang đến môi trường làm việc trong lành thư thái, giúp cho năng suất lao động tăng cao, đồng thời tăng tuổi thọ máy móc trong nhà xưởng

Trang bị máy nén xoắn ốc hoạt động cực êm : khởi động mềm, ít chấn động và hoạt động êm ái

Dễ vận hành : bộ điều khiển kèm theo dàn lạnh có tính mỹ thuật cao dễ điều chỉnh, việc cài đặt nhiệt độ được thực hiện bằng các nút trên mặt điều khiển, nhiệt độ cài đặt sẽ được hiển thị rõ trên màn hình tinh thể lỏng LED

Thiết kế linh hoạt : máy được thiết kế đáp ứng được những không gian đi ống dài trên 30m đến 50, đồng thời chiều cao 30m, đáp ứng cho mọi yêu cầu của công trình từ quy mô vừa đến quy mô lớn

Tiết kiệm không gian : dàn nóng nhỏ gọn tiết kiệm được không gian và dễ dàng trong việc lắp đặt

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Điều hòa ống gió Daikin công suất 100.000Btu FDR10NY1/RUR10NY1”

Model Dàn lạnh FDR05NY1 FDR06NY1 FDR08NY1 FDR10NY1
Dàn nóng RUR05NY1 RUR06NY1 RUR08NY1 RUR10NY1
Nguồn cấp 380-415V, 50Hz, 3Pha, 4 dây
Công suất lạnh kW 14.7 17.6 23.5 29.3
Btu/h 50.000 60.000 80.000 100.000
kcal/h 12.600 15.100 20.200 25.200
Điện năng tiêu thụ kW 5.6 6.5 9.0 11.4
Dòng hoạt động A 9.2 10.6 15.2 19.2
Dòng khởi động A 70.0 78.2 115.5 129.5
Hệ số công suất % 87.9 88.5 85.6 85.7
Dàn lạnh Màu Trắng ngà
Lưu lượng gió m³/min 46 54 68 78
cfm 162 1910 2400 2750
Quạt Áp suất Pa 90 90 100 100
Truyền động Truyền động trực tiếp 3 tốc độ
Độ ồn(H/M/L) dB(A) 49 51 51 53
Kích thước CxRXD mm 450x900x850 450x1130x850 500x1130x850 500x1330x850
Khối lượng kg 72 79 93 104
Dải hoạt động °CWB 14 tới 25
Dàn nóng Màu Trắng ngà
Máy nén Loại Scroll dạng kín
Công suất moto kW 4.5 4.5 6.7 9.0
Nhớt lạnh Model DAPHNE FVC68D POLYOL ESTER
Lượng nạp L 1.4 1.8 3.3
Môi chất nạp R410A kg 2.5 ( Cho 7.5m) 3.5 ( Cho 7.5m) 4.5 ( Cho 7.5m) 6.0 ( Cho 7.5m)
Độ ồn 380V dB(A) 59 59 60 61
415V dB(A) 60 60 61 62
Kích thước CxRXD mm 1345x900x320 1680x930x765
Khối lượng kg 92 105 203 206
Dải hoạt động °CWB 21 tới 46
Ống gas Dàn lạnh Lỏng mm Φ9.5 ( bắt co) Φ12.7 ( bắt co)
Hơi mm Φ19.1 ( bắt co) Φ22.2 ( bắt co) Φ28.6 ( bắt co)
Nước xả mm Φ27 Φ34
Dàn nóng Lỏng mm Φ9.5 ( Hàn) Φ12.7 ( Hàn)
Hơi mm Φ19.1 ( Hàn) Φ22.2 ( Hàn) Φ28.6 ( Hàn)
Nước xả mm Φ27 Φ34
Chiều dài đường ống gas tối đa m 50
Chênh lệch độ cao tối đa m 15